Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
言行不一
yán xíng bù yī
Nói một đằng làm một nẻo, ngôn hành bất nhất
Hán việt: ngôn hành bất nhất
—

Gợi nhớ

Từ "言行不一" (yán xíng bù yī) mang nghĩa "Nói một đằng làm một nẻo, ngôn hành bất nhất", kết hợp bởi 言 (yán - ngôn): "Nói" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 不 (bù - bất): "không" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

Thành phần cấu tạo

言行不一
yán xíng bù yī
Nói một đằng làm một nẻo, ngôn hành bất nhất
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Nói một đằng làm một nẻo, ngôn hành bất nhất
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要yánxíngyízhì言行一致,bù不néng能yánxíngbùyī言行不一。
Chúng ta phải ngôn hành nhất trí, không được nói một đằng làm một nẻo.
Our deeds must match our words; we must not say one thing and do another.
zhè这zhǒng种yánxíngbùyī言行不一de的rén人,hěn很nán难huòdé获得biérén别人de的xìnrèn信任。
Người nói một đằng làm một nẻo kiểu này rất khó có được lòng tin của người khác.
It is hard for someone whose actions don't match their words to win the trust of others.
tā他de的xíngwéi行为hé和biǎotài表态wánquán完全shì是yánxíngbùyī言行不一,zhēn真ràng让rén人shīwàng失望。
Hành vi và phát biểu của anh ta hoàn toàn bất nhất, thật khiến người ta thất vọng.
His actions completely contradict his statements, which is truly disappointing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây