今天下午
—
Gợi nhớ
Từ "今天下午" (jīn tiān xià wǔ) mang nghĩa "khoảng thời gian chiều hôm nay", kết hợp bởi 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 下 (xià - hạ): "sau" + 午 (wǔ - ngọ): "trưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây