什么时候
—
Gợi nhớ
Từ "什么时候" (shén me shí hou) mang nghĩa "khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)", kết hợp bởi 什 (shí - thập): "mười" + 么 (me / mó - ma): "(hậu tố) nhỏ" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 什: Cứ mười (十) người lính (亻) hợp lại thành một toán quân gồm đủ mọi thành phần phong phú và đa dạng (什). • Chữ 么: Sợi tơ mảnh nhỏ xíu vắt chéo nhau dùng làm hậu tố đặt cuối câu hỏi hoặc chỉ điều nhỏ nhặt, không đáng kể (么). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 什么时候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:khi nào, lúc nào (dùng hỏi thời gian)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây