Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
聚在一起
jù zài yī qǐ
tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
Hán việt: tụ tại nhất khởi
—

Gợi nhớ

Từ "聚在一起" (jù zài yī qǐ) mang nghĩa "tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 在 (zài - tại): "đang" + 一 (yī - nhất): "số một" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

聚在一起
jù zài yī qǐ
tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
聚
jù • tụ
Tụ họp
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngân
Đứng cạnh nhau (phía dưới)
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
Ví dụ (3)
guònián过年shí时,quánjiārén全家人jù聚zài在yìqǐ一起chī吃niányèfàn年夜饭。
Khi ăn Tết, cả nhà tụ họp lại cùng ăn bữa cơm tất niên.
During New Year, the whole family gathers together to eat New Year's Eve dinner.
tóngxuémen同学们zhōumò周末jù聚zài在yìqǐ一起liáotiān聊天。
Các bạn học cuối tuần tụ họp lại cùng trò chuyện.
Classmates gather together on weekends to chat.
péngyou朋友men们jù聚zài在yìqǐ一起qìngzhù庆祝tā他de的shēngrì生日。
Các bạn tụ họp lại cùng chúc mừng sinh nhật anh ấy.
Friends gathered together to celebrate his birthday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây