聚在一起
—
Gợi nhớ
Từ "聚在一起" (jù zài yī qǐ) mang nghĩa "tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 在 (zài - tại): "đang" + 一 (yī - nhất): "số một" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tụ họp lại, cùng nhau nhóm họp
Ví dụ (3)
过年时,全家人聚在一起吃年夜饭。
Khi ăn Tết, cả nhà tụ họp lại cùng ăn bữa cơm tất niên.
During New Year, the whole family gathers together to eat New Year's Eve dinner.
同学们周末聚在一起聊天。
Các bạn học cuối tuần tụ họp lại cùng trò chuyện.
Classmates gather together on weekends to chat.
朋友们聚在一起庆祝他的生日。
Các bạn tụ họp lại cùng chúc mừng sinh nhật anh ấy.
Friends gathered together to celebrate his birthday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây