全班同学
—
Gợi nhớ
Từ "全班同学" (quán bān tóng xué) mang nghĩa "toàn thể các bạn học trong lớp", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 班 (bān - ban): "lớp" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
全班同学
toàn thể các bạn học trong lớp
全
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
班
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
同
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:toàn thể các bạn học trong lớp
Ví dụ (3)
全班同学一起合影留念。
Cả lớp cùng nhau chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
The whole class took a group photo together for souvenir.
全班同学都积极参加了这次活动。
Cả lớp đều tích cực tham gia hoạt động lần này.
All classmates actively participated in this event.
老师对全班同学的表现非常满意。
Thầy giáo rất hài lòng với biểu hiện của cả lớp.
The teacher was very satisfied with the whole class's performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây