冷静下来
—
Gợi nhớ
Từ "冷静下来" (lěng jìng xià lái) mang nghĩa "làm cho tâm trạng tĩnh lại", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 下 (xià - hạ): "sau" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
冷静下来
làm cho tâm trạng tĩnh lại
冷
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
静
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
下
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
来
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
Phân tích từ 冷静下来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm cho tâm trạng tĩnh lại
Ví dụ (3)
请大家深呼吸,冷静下来。
Xin mọi người hít thở sâu, bình tĩnh lại.
Please take a deep breath and calm down.
等他冷静下来后再解决问题。
Đợi anh ấy bình tĩnh lại rồi hãy giải quyết vấn đề.
Wait until he calms down before solving problem.
听到好消息,情绪逐渐冷静下来。
Nghe thấy tin tốt, cảm xúc dần dần bình tĩnh lại.
Hearing good news, emotions gradually calmed down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây