明显提高
—
Gợi nhớ
Từ "明显提高" (míng xiǎn tí gāo) mang nghĩa "Tăng lên rõ rệt, cải thiện đáng kể", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 提 (tí - đề): "mang" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Tăng lên rõ rệt, cải thiện đáng kể
Ví dụ (3)
经过练习,他的汉语水平明显提高。
Qua rèn luyện, trình độ tiếng Trung của anh ấy tăng lên rõ rệt.
After practice, his Chinese level improved significantly.
产品的质量有了明显提高。
Chất lượng của sản phẩm đã có sự tăng lên rõ rệt.
Product quality had a significant improvement.
工作效率明显提高。
Hiệu suất công việc tăng lên rõ rệt.
Work efficiency increased significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây