Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自我介绍
zì wǒ jiè shào
Tự giới thiệu bản thân
Hán việt: tự ngã giới thiệu
—

Gợi nhớ

Từ "自我介绍" (zì wǒ jiè shào) mang nghĩa "Tự giới thiệu bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 绍 (shào - thiệu): "Kế tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 绍: Sợi tơ (纟) nối liền triệu (召) tập mọi người, giới thiệu kế thừa, kế tục (绍).

Thành phần cấu tạo

自我介绍
zì wǒ jiè shào
Tự giới thiệu bản thân
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
我
wǒ • ngã
tôi
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
戈
Bộ Qua
Cây giáo, vũ khí cổ (bên phải)
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)
绍
shào • thiệu
Kế tục
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
召
Triệu
Triệu tập / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Tự giới thiệu bản thân
Ví dụ (3)
miànshì面试shí时qǐng请xiān先zuò做gè个jiǎnduǎn简短de的zìwǒ自我jièshào介绍。
Lúc phỏng vấn xin hãy làm một bài tự giới thiệu ngắn gọn trước.
Please make a brief self-introduction first during interview.
xīn新tóngxué同学zài在bān班shàng上miànxiàng面向dàjiā大家zuò做zìwǒ自我jièshào介绍。
Bạn học mới ở trong lớp làm bài tự giới thiệu với mọi người.
New classmate made a self-introduction to everyone in class.
zhǔnbèi准备yí一fèn份xīyǐn吸引rén人de的zìwǒ自我jièshào介绍。
Chuẩn bị một bản tự giới thiệu thu hút người nghe.
Prepare an attractive self-introduction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây