自我介绍
—
Gợi nhớ
Từ "自我介绍" (zì wǒ jiè shào) mang nghĩa "Tự giới thiệu bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 绍 (shào - thiệu): "Kế tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 绍: Sợi tơ (纟) nối liền triệu (召) tập mọi người, giới thiệu kế thừa, kế tục (绍).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Tự giới thiệu bản thân
Ví dụ (3)
面试时请先做个简短的自我介绍。
Lúc phỏng vấn xin hãy làm một bài tự giới thiệu ngắn gọn trước.
Please make a brief self-introduction first during interview.
新同学在班上面向大家做自我介绍。
Bạn học mới ở trong lớp làm bài tự giới thiệu với mọi người.
New classmate made a self-introduction to everyone in class.
准备一份吸引人的自我介绍。
Chuẩn bị một bản tự giới thiệu thu hút người nghe.
Prepare an attractive self-introduction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây