Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
同学聚会
tóng xué jù huì
Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
Hán việt: đồng học tụ hội
—

Gợi nhớ

Từ "同学聚会" (tóng xué jù huì) mang nghĩa "Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

Thành phần cấu tạo

同学聚会
tóng xué jù huì
Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
聚
jù • tụ
Tụ họp
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngân
Đứng cạnh nhau (phía dưới)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây