同学聚会
—
Gợi nhớ
Từ "同学聚会" (tóng xué jù huì) mang nghĩa "Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
同学聚会
Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Họp lớp, buổi gặp mặt bạn học
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây