今年冬天
—
Gợi nhớ
Từ "今年冬天" (jīn nián dōng tiān) mang nghĩa "Mùa đông năm nay", kết hợp bởi 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 年 (nián - niên): "năm" + 冬 (dōng - đông): "Mùa đông" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 冬: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 今年冬天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Mùa đông năm nay
Ví dụ (3)
今年冬天雪下得特别大。
Mùa đông năm nay tuyết rơi đặc biệt lớn.
Snow fell exceptionally heavy this winter.
今年冬天我们打算去滑雪。
Mùa đông năm nay chúng tôi dự định đi trượt tuyết.
We plan to go skiing this winter.
今年冬天的气温比较温暖。
Nhiệt độ mùa đông năm nay tương đối ấm áp.
This winter's temperature is relatively warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây