Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
今年冬天
jīn nián dōng tiān
Mùa đông năm nay
Hán việt: kim niên đông thiên
—

Gợi nhớ

Từ "今年冬天" (jīn nián dōng tiān) mang nghĩa "Mùa đông năm nay", kết hợp bởi 今 (jīn - kim): "bây giờ" + 年 (nián - niên): "năm" + 冬 (dōng - đông): "Mùa đông" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 今: Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 冬: Bước chân đi chậm rãi (夂) giữa tiết trời đóng băng lạnh giá (冫) báo hiệu đã bước vào mùa đông (冬). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

今年冬天
jīn nián dōng tiān
Mùa đông năm nay
今
jīn • kim
bây giờ
亼
Bộ Tập
Tập hợp, gom lại
一
Bộ Nhất
Một vạch thời khắc
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
冬
dōng • đông
Mùa đông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
冫
Bộ Băng (biến thể)
Nước đá (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Một vạch thời khắc
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Mùa đông năm nay
Ví dụ (3)
jīnnián今年dōngtiān冬天xuě雪xià下de得tèbié特别dà大。
Mùa đông năm nay tuyết rơi đặc biệt lớn.
Snow fell exceptionally heavy this winter.
jīnnián今年dōngtiān冬天wǒmen我们dǎsuan打算qù去huáxuě滑雪。
Mùa đông năm nay chúng tôi dự định đi trượt tuyết.
We plan to go skiing this winter.
jīnnián今年dōngtiān冬天de的qìwēn气温bǐjiào比较wēnnuǎn温暖。
Nhiệt độ mùa đông năm nay tương đối ấm áp.
This winter's temperature is relatively warm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây