Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
青年一代
qīng nián yí dài
Thế hệ trẻ
Hán việt: thanh niên nhất đại
—

Gợi nhớ

Từ "青年一代" (qīng nián yí dài) mang nghĩa "Thế hệ trẻ", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm" + 一 (yī - nhất): "số một" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.

Thành phần cấu tạo

青年一代
qīng nián yí dài
Thế hệ trẻ
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thế hệ trẻ
Ví dụ (3)
qīngnián青年yídài一代shì是guójiā国家de的wèilái未来。
Thế hệ trẻ là tương lai của quốc gia.
The young generation is the nation's future.
jì寄xīwàng希望yú于qīngnián青年yídài一代。
Gửi gắm hy vọng vào thế hệ trẻ.
Place hope on the young generation.
qīngnián青年yídài一代chōngmǎn充满zhāoqì朝气yǔ与huólì活力。
Thế hệ trẻ tràn ngập sinh khí và sức sống.
Young generation is full of vigor and vitality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây