青年一代
—
Gợi nhớ
Từ "青年一代" (qīng nián yí dài) mang nghĩa "Thế hệ trẻ", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm" + 一 (yī - nhất): "số một" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thế hệ trẻ
Ví dụ (3)
青年一代是国家的未来。
Thế hệ trẻ là tương lai của quốc gia.
The young generation is the nation's future.
寄希望于青年一代。
Gửi gắm hy vọng vào thế hệ trẻ.
Place hope on the young generation.
青年一代充满朝气与活力。
Thế hệ trẻ tràn ngập sinh khí và sức sống.
Young generation is full of vigor and vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây