出现意外
—
Gợi nhớ
Từ "出现意外" (chū xiàn yì wài) mang nghĩa "Xảy ra sự cố ngoài ý muốn", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 意 (yì - ý): "ý định" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
出现意外
Xảy ra sự cố ngoài ý muốn
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Xảy ra sự cố ngoài ý muốn
Ví dụ (3)
开慢点,防止路上出现意外。
Lái chậm chút, phòng ngừa trên đường xảy ra sự cố ngoài ý muốn.
Drive slowly to prevent unexpected accidents on the road.
如果出现意外,立刻拨打紧急电话。
Nếu xảy ra sự cố ngoài ý muốn, lập tức gọi điện thoại khẩn cấp.
If an accident occurs, dial emergency numbers immediately.
活动现场没有出现任何意外。
Hiện trường hoạt động không xảy ra bất kỳ sự cố ngoài ý muốn nào.
No unexpected events occurred at the event scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây