动荡不安
—
Gợi nhớ
Từ "动荡不安" (dòng dàng bù ān) mang nghĩa "Biến động bất an, bất ổn định", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 不 (bù - bất): "không" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
动荡不安
Biến động bất an, bất ổn định
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Biến động bất an, bất ổn định
Ví dụ (3)
那个地区的社会局势动荡不安。
Tình hình xã hội của khu vực đó biến động bất an.
The social situation in that region is turbulent.
战争给人们带来了动荡不安的生活。
Chiến tranh đã mang lại cho con người cuộc sống biến động bất an.
War brought people a turbulent life.
金融市场经历了动荡不安的一周。
Thị trường tài chính đã trải qua một tuần biến động bất an.
Financial markets experienced a turbulent week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây