Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
动荡不安
dòng dàng bù ān
Biến động bất an, bất ổn định
Hán việt: động đãng bất an
—

Gợi nhớ

Từ "动荡不安" (dòng dàng bù ān) mang nghĩa "Biến động bất an, bất ổn định", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 不 (bù - bất): "không" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).

Thành phần cấu tạo

动荡不安
dòng dàng bù ān
Biến động bất an, bất ổn định
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Biến động bất an, bất ổn định
Ví dụ (3)
nà那gè个dìqū地区de的shèhuì社会júshì局势dòngdàngbù'ān动荡不安。
Tình hình xã hội của khu vực đó biến động bất an.
The social situation in that region is turbulent.
zhànzhēng战争gěi给rénmen人们dàilái带来le了dòngdàngbù'ān动荡不安de的shēnghuó生活。
Chiến tranh đã mang lại cho con người cuộc sống biến động bất an.
War brought people a turbulent life.
jīnróng金融shìchǎng市场jīnglì经历le了dòngdàngbù'ān动荡不安de的yì一zhōu周。
Thị trường tài chính đã trải qua một tuần biến động bất an.
Financial markets experienced a turbulent week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây