中年男人
—
Gợi nhớ
Từ "中年男人" (zhōng nián nán rén) mang nghĩa "Người đàn ông trung niên", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 年 (nián - niên): "năm" + 男 (nán - nam): "nam" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người đàn ông trung niên
Ví dụ (3)
那位中年男人是这所学校的校长。
Vị người đàn ông trung niên đó là hiệu trưởng của trường học này.
That middle-aged man is the principal of this school.
中年男人面临着家庭和事业的双重压力。
Người đàn ông trung niên đối mặt áp lực kép gia đình và sự nghiệp.
Middle-aged men face double pressures of family and career.
中年男人穿着沉稳优雅。
Người đàn ông trung niên ăn mặc trầm ổn nhã nhặn.
The middle-aged man dresses stably and elegantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây