走回头路
—
Gợi nhớ
Từ "走回头路" (zǒu huí tóu lù) mang nghĩa "đi lại con đường cũ, quay đầu lùi bước", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 回 (huí - hồi): "về" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đi lại con đường cũ, quay đầu lùi bước
Ví dụ (3)
既然做出了选择,就绝不走回头路。
Một khi đã đưa ra lựa chọn, tuyệt đối không đi lại đường cũ.
Once a choice is made, never turn back.
发现走错方向后,我们决定及时走回头路。
Sau khi phát hiện đi sai hướng, chúng tôi quyết định kịp thời đi quay đầu lại.
After discovering wrong direction, we decided to turn back in time.
历史的发展不会也不应该走回头路。
Sự phát triển của lịch sử không thể và không nên đi lùi lại đường cũ.
History development won't and shouldn't regress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây