大受打击
—
Gợi nhớ
Từ "大受打击" (dà shòu dǎ jī) mang nghĩa "gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
大受打击
gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
Phân tích từ 大受打击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:gánh chịu tổn thất nặng nề, chịu cú sốc lớn
Ví dụ (3)
遭遇这次失败后,他的自信心大受打击。
Sau khi gặp phải thất bại lần này, lòng tự tin của anh ấy bị giáng đòn nặng nề.
After encountering this failure, his self-confidence suffered a heavy blow.
听到公司破产的消息,大家心里大受打击。
Nghe tin công ty phá sản, trong lòng mọi người chịu cú sốc lớn.
Hearing news of company bankruptcy, everyone was deeply shocked.
尽管大受打击,他依然选择站起来继续奋斗。
Mặc dù bị giáng đòn nặng nề, anh ấy vẫn lựa chọn đứng dậy tiếp tục phấn đấu.
Although suffering a heavy blow, he still chose to stand up and keep struggling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây