明十三陵
—
Gợi nhớ
Từ "明十三陵" (Míng Shí sān líng) mang nghĩa "Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 十 (shí - thập): "số mười" + 三 (sān - tam): "số ba" + 陵 (líng - lăng): "lăng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 陵: Gò đất lớn (阝) nhô cao vượt trội (夌) giữa đồng bằng được đắp thành khu lăng mộ uy nghi (陵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 明十三陵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
Ví dụ (3)
明十三陵是举世闻名的皇帝陵墓群。
Thập Tam Lăng nhà Minh là quần thể lăng mộ hoàng đế nổi tiếng thế giới.
Ming Tombs are world-famous royal mausoleums.
许多游客到明十三陵参观长陵。
Nhiều du khách đến Thập Tam Lăng nhà Minh tham quan Trường Lăng.
Many tourists visit Changling at Ming Tombs.
明十三陵建筑宏伟壮观。
Kiến trúc Thập Tam Lăng nhà Minh hùng vĩ tráng lệ.
Buildings at Ming Tombs are grand and magnificent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây