Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
明十三陵
Míng Shí sān líng
Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
Hán việt: minh thập tam lăng
—

Gợi nhớ

Từ "明十三陵" (Míng Shí sān líng) mang nghĩa "Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 十 (shí - thập): "số mười" + 三 (sān - tam): "số ba" + 陵 (líng - lăng): "lăng mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 陵: Gò đất lớn (阝) nhô cao vượt trội (夌) giữa đồng bằng được đắp thành khu lăng mộ uy nghi (陵).

Thành phần cấu tạo

明十三陵
Míng Shí sān líng
Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thập
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
陵
líng • lăng
lăng mộ
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夌
Chữ Lăng
Vượt qua, gò cao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
Ví dụ (3)
míngshísānlíng明十三陵shì是jǔshìwénmíng举世闻名de的huángdì皇帝líng陵mù墓qún群。
Thập Tam Lăng nhà Minh là quần thể lăng mộ hoàng đế nổi tiếng thế giới.
Ming Tombs are world-famous royal mausoleums.
xǔduō许多yóukè游客dào到míngshísānlíng明十三陵cānguān参观cháng长líng陵。
Nhiều du khách đến Thập Tam Lăng nhà Minh tham quan Trường Lăng.
Many tourists visit Changling at Ming Tombs.
míngshísānlíng明十三陵jiànzhù建筑hóngwěi宏伟zhuàngguān壮观。
Kiến trúc Thập Tam Lăng nhà Minh hùng vĩ tráng lệ.
Buildings at Ming Tombs are grand and magnificent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây