客户名单
—
Gợi nhớ
Từ "客户名单" (kè hù míng dān) mang nghĩa "danh sách khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 名 (míng - danh): "tên" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户名单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:danh sách khách hàng
Ví dụ (3)
经理要我整理一份客户名单。
Quản lý bảo tôi sắp xếp một danh sách khách hàng.
The manager asked me to organize a customer list.
这份客户名单包含最新联系方式。
Danh sách khách hàng này chứa phương thức liên lạc mới nhất.
This customer list contains the latest contact details.
我们要保护好客户名单隐私。
Chúng ta phải bảo vệ tốt quyền riêng tư danh sách khách hàng.
We must protect the privacy of the client list.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây