大小不一
—
Gợi nhớ
Từ "大小不一" (dà xiǎo bù yī) mang nghĩa "kích thước không đồng đều", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 不 (bù - bất): "không" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大小不一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:kích thước không đồng đều
Ví dụ (3)
盘子里的苹果大小不一。
Những quả táo trong đĩa kích thước không đều nhau.
The apples on the plate vary in size.
石头大小不一地堆在路边。
Những hòn đá to nhỏ không đều chất đống bên đường.
Stones of varying sizes are piled by the roadside.
盒子装满了大小不一的贝壳。
Chiếc hộp chứa đầy vỏ ốc kích thước không đều.
The box is full of shells of different sizes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

