日常用语
—
Gợi nhớ
Từ "日常用语" (rì cháng yòng yǔ) mang nghĩa "từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 常 (cháng - thường): "thường" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
日常用语
từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
Phân tích từ 日常用语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
Ví dụ (3)
学习日常用语对交流很有帮助。
Học từ vựng thường ngày rất có ích cho giao tiếp.
Learning everyday language is very helpful for communication.
这本书收集了常用的汉语日常用语。
Quyển sách này thu thập các câu giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Trung thông dụng.
This book collects commonly used daily Chinese expressions.
我们要掌握基本的日常用语。
Chúng ta cần nắm vững những câu giao tiếp thường ngày cơ bản.
We should master basic everyday expressions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây