Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
日常用语
rì cháng yòng yǔ
từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
Hán việt: nhật thường dụng ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "日常用语" (rì cháng yòng yǔ) mang nghĩa "từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 常 (cháng - thường): "thường" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).

Thành phần cấu tạo

日常用语
rì cháng yòng yǔ
từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:từ vựng thường ngày, ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày
Ví dụ (3)
xuéxí学习rìchángyòngyǔ日常用语duì对jiāoliú交流hěn很yǒu有bāngzhù帮助。
Học từ vựng thường ngày rất có ích cho giao tiếp.
Learning everyday language is very helpful for communication.
zhè这běn本shū书shōují收集le了chángyòng常用de的hànyǔ汉语rìchángyòngyǔ日常用语。
Quyển sách này thu thập các câu giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Trung thông dụng.
This book collects commonly used daily Chinese expressions.
wǒmen我们yào要zhǎngwò掌握jīběn基本de的rìchángyòngyǔ日常用语。
Chúng ta cần nắm vững những câu giao tiếp thường ngày cơ bản.
We should master basic everyday expressions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây