年轻有为
—
Gợi nhớ
Từ "年轻有为" (nián qīng yǒu wéi) mang nghĩa "tuổi trẻ tài cao, trẻ tuổi có triển vọng", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
年轻有为
tuổi trẻ tài cao, trẻ tuổi có triển vọng
年
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
轻
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tuổi trẻ tài cao, trẻ tuổi có triển vọng
Ví dụ (3)
他是一位年轻有为的企业家。
Anh ấy là một doanh nhân trẻ tuổi tài cao.
He is a young and promising entrepreneur.
大家赞赏这位年轻有为的青年。
Mọi người khen ngợi chàng thanh niên tuổi trẻ tài cao này.
Everyone praises this young and promising youth.
只要努力,人人都可以成为年轻有为的人。
Chỉ cần cố gắng, ai cũng có thể trở thành người trẻ tuổi tài cao.
As long as you work hard, anyone can become young and promising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây