不断创新
—
Gợi nhớ
Từ "不断创新" (bù duàn chuàng xīn) mang nghĩa "không ngừng đổi mới, liên tục sáng tạo", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).
Thành phần cấu tạo
不断创新
không ngừng đổi mới, liên tục sáng tạo
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
断
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
创
仓
Thương (biến thể)
Kho / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
新
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
Phân tích từ 不断创新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:không ngừng đổi mới, liên tục sáng tạo
Ví dụ (3)
企业只有不断创新才能保持竞争力。
Doanh nghiệp chỉ có không ngừng đổi mới thì mới giữ vững được sức cạnh tranh.
Enterprises can only maintain competitiveness by continuously innovating.
科技在不断创新中进步。
Khoa học công nghệ tiến bộ trong sự không ngừng đổi mới.
Technology advances amid continuous innovation.
鼓励员工在工作中不断创新。
Khuyến khích nhân viên không ngừng đổi mới sáng tạo trong công việc.
Encourage employees to continuously innovate in their work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây