前后矛盾
—
Gợi nhớ
Từ "前后矛盾" (qián hòu máo dùn) mang nghĩa "trước sau mâu thuẫn, đá nhau", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 矛 (máo - mâu): "Cây giáo để đâm" + 盾 (dùn - thuẫn): "Khiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 矛: Hình mũi giáo nhọn sắc có móc ngang và cán dài dùng để đâm trên chiến trường xưa chính là cây giáo, cây mâu (矛). • Chữ 盾: Tấm vách chắn kiên cố (厂) có hình chữ thập che chắn phía trước con mắt (目) người chiến sĩ trên chiến trường chính là chiếc khiên, lá chắn (盾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 前后矛盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:trước sau mâu thuẫn, đá nhau
Ví dụ (3)
他的证词前后矛盾,令人怀疑。
Lời khai của anh ấy trước sau mâu thuẫn, khiến người ta nghi ngờ.
His testimony was self-contradictory, raising suspicion.
写文章观点不能前后矛盾。
Viết bài quan điểm không được trước sau mâu thuẫn.
Opinions in writing should not be self-contradictory.
发现了发言中前后矛盾的地方。
Đã phát hiện ra điểm mâu thuẫn trước sau trong bài phát biểu.
Found self-contradictory places in the speech.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây