Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
力学性能
lì xué xìng néng
tính năng cơ học, đặc tính cơ học
Hán việt: lực học tính năng
—

Gợi nhớ

Từ "力学性能" (lì xué xìng néng) mang nghĩa "tính năng cơ học, đặc tính cơ học", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 学 (xué - học): "học" + 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).

Thành phần cấu tạo

力学性能
lì xué xìng néng
tính năng cơ học, đặc tính cơ học
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tính năng cơ học, đặc tính cơ học
Ví dụ (3)
cèshì测试gāng钢cái材de的lāshēn拉伸hé和kàngyā抗压lìxué力学xìngnéng性能。
Thử nghiệm tính năng cơ học chịu kéo và chịu nén của vật liệu thép.
Test tensile and compressive mechanical properties of steel.
zhè这zhǒng种xīn新cáiliào材料jùyǒu具有yōuyì优异de的lìxué力学xìngnéng性能。
Loại vật liệu mới này có tính năng cơ học ưu việt.
This new material has excellent mechanical properties.
rèchǔlǐ热处理gǎibiàn改变le了língjiàn零件de的lìxué力学xìngnéng性能。
Xử lý nhiệt đã thay đổi tính năng cơ học của linh kiện.
Heat treatment changed the mechanical properties of the component.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây