音乐学院
—
Gợi nhớ
Từ "音乐学院" (yīn yuè xué yuàn) mang nghĩa "học viện âm nhạc", kết hợp bởi 音 (yīn - âm): "âm" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 学 (xué - học): "học" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
音乐学院
học viện âm nhạc
音
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)
乐
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
院
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 音乐学院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:học viện âm nhạc
Ví dụ (3)
她考上了著名的中央音乐学院。
Cô ấy đã thi đỗ Học viện Âm nhạc Trung ương nổi tiếng.
She got admitted into the famous Conservatory of Music.
音乐学院举办了一场精彩的音乐会。
Nhạc viện đã tổ chức một buổi hòa nhạc tuyệt vời.
The conservatory of music held a wonderful concert.
许多优秀的音乐家毕业于这所音乐学院。
Nhiều nhà âm nhạc xuất sắc đã tốt nghiệp từ học viện âm nhạc này.
Many outstanding musicians graduated from this conservatory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây