卯足了劲
—
Gợi nhớ
Từ "卯足了劲" (mǎo zú le jìn) mang nghĩa "dồn hết sức lực", kết hợp bởi 卯 (mǎo - mão): "chi thứ tư" + 足 (zú - túc): "Chân" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卯: Hình ảnh hai cánh cửa gỗ mở toang sang hai bên (卯) để đón ánh bình minh lúc năm đến bảy giờ sáng, biểu thị cho giờ Mão và mộng gỗ (卯). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卯足了劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dồn hết sức lực
Ví dụ (3)
选手们卯足了劲冲向终点。
Các vận động viên dồn hết sức lao về đích.
Competitors exerted all their strength to sprint to the finish line.
为了准备考试,他卯足了劲复习。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã dồn hết sức ôn tập.
To prepare for the exam, he put full effort into reviewing.
大家卯足了劲把车推上了坡。
Mọi người dồn hết sức đẩy xe lên dốc.
Everyone exerted full strength to push the car up the slope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây