Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卯足了劲
mǎo zú le jìn
dồn hết sức lực
Hán việt: mão túc liễu kình
—

Gợi nhớ

Từ "卯足了劲" (mǎo zú le jìn) mang nghĩa "dồn hết sức lực", kết hợp bởi 卯 (mǎo - mão): "chi thứ tư" + 足 (zú - túc): "Chân" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卯: Hình ảnh hai cánh cửa gỗ mở toang sang hai bên (卯) để đón ánh bình minh lúc năm đến bảy giờ sáng, biểu thị cho giờ Mão và mộng gỗ (卯). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).

Thành phần cấu tạo

卯足了劲
mǎo zú le jìn
dồn hết sức lực
卯
mǎo • mão
chi thứ tư
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc
劲
jìn / jìng • kình
sức lực
巠
Chữ Kinh giản thể
Dòng mạch ngầm bền bỉ (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh cơ bắp (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:dồn hết sức lực
Ví dụ (3)
xuǎnshǒu选手men们mǎozú卯足le了jìn劲chōngxiàng冲向zhōngdiǎn终点。
Các vận động viên dồn hết sức lao về đích.
Competitors exerted all their strength to sprint to the finish line.
wèile为了zhǔnbèi准备kǎoshì考试,tā他mǎozú卯足le了jìn劲fùxí复习。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đã dồn hết sức ôn tập.
To prepare for the exam, he put full effort into reviewing.
dàjiā大家mǎozú卯足le了jìn劲bǎ把chē车tuī推shàng上le了pō坡。
Mọi người dồn hết sức đẩy xe lên dốc.
Everyone exerted full strength to push the car up the slope.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây