红极一时
—
Gợi nhớ
Từ "红极一时" (hóng jí yī shí) mang nghĩa "nổi tiếng một thời", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 红极一时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nổi tiếng một thời
Ví dụ (3)
这首歌曲曾经红极一时。
Bài hát này đã từng nổi tiếng một thời.
This song was once extremely popular for a time.
这位演员在九十年代红极一时。
Diễn viên này cực kỳ nổi tiếng một thời vào những năm 90.
This actor was hot for a time in the 1990s.
这种款式曾经在市场上红极一时。
Kiểu dáng này đã từng vô cùng nổi tiếng một thời trên thị trường.
This style was once a hit for a time on the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây