年轻气盛
—
Gợi nhớ
Từ "年轻气盛" (nián qīng qì shèng) mang nghĩa "tuổi trẻ nông nổi", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 气 (qì - khí): "khí" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 年轻气盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tuổi trẻ nông nổi
Ví dụ (3)
他年轻气盛,做事难免急躁。
Anh ấy tuổi trẻ nông nổi, làm việc khó tránh khỏi nôn nóng.
He is young and impetuous, so it is hard to avoid being rash when doing things.
年轻气盛的人容易犯错误。
Người trẻ bốc đồng dễ phạm phải sai lầm.
People who are young and aggressive make mistakes easily.
随着岁月流逝,他不再年轻气盛了。
Theo năm tháng trôi qua, anh ấy không còn bốc đồng bồng bột nữa.
As time passed, he was no longer young and impetuous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây