Gợi nhớ
Từ "解决矛盾" (jiě jué máo dùn) mang nghĩa "giải quyết mâu thuẫn", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 矛 (máo - mâu): "Cây giáo để đâm" + 盾 (dùn - thuẫn): "Khiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 矛: Hình mũi giáo nhọn sắc có móc ngang và cán dài dùng để đâm trên chiến trường xưa chính là cây giáo, cây mâu (矛). • Chữ 盾: Tấm vách chắn kiên cố (厂) có hình chữ thập che chắn phía trước con mắt (目) người chiến sĩ trên chiến trường chính là chiếc khiên, lá chắn (盾).