侦探小说
—
Gợi nhớ
Từ "侦探小说" (zhēn tàn xiǎo shuō) mang nghĩa "tiểu thuyết trinh thám", kết hợp bởi 侦 (zhēn - trinh): "do thám" + 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侦: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦). • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
侦探小说
tiểu thuyết trinh thám
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiểu thuyết trinh thám
Ví dụ (3)
他特别喜欢看侦探小说。
Anh ấy đặc biệt thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
He especially likes reading detective novels.
这部侦探小说的故事情节引人入胜。
Cốt truyện của tiểu thuyết trinh thám này vô cùng lôi cuốn.
The plot of this detective novel is fascinating.
著名作家写出了很多优秀的侦探小说。
Nhà văn nổi tiếng đã viết ra nhiều cuốn tiểu thuyết trinh thám xuất sắc.
The famous author wrote many excellent detective novels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây