日本天皇
—
Gợi nhớ
Từ "日本天皇" (Rìběn tiānhuáng) mang nghĩa "Thiên hoàng Nhật Bản", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 本 (běn - bản): "quyển" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 日本天皇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiên hoàng Nhật Bản
Ví dụ (3)
日本天皇在皇居发表新年贺词。
Thiên hoàng Nhật Bản phát biểu lời chúc mừng năm mới tại Hoàng cư.
The Emperor of Japan delivered New Year greetings at the Imperial Palace.
新闻报道了日本天皇出席活动的景象。
Báo chí đưa tin cảnh tượng Thiên hoàng Nhật Bản tham dự hoạt động.
News reported the scene of Emperor of Japan attending the event.
日本天皇是日本国家的象征。
Thiên hoàng Nhật Bản là biểu tượng của quốc gia Nhật Bản.
The Emperor of Japan is the symbol of the state of Japan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây