Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
其他同学
qí tā tóng xué
các bạn học khác
Hán việt: kỳ tha đồng học
—

Gợi nhớ

Từ "其他同学" (qí tā tóng xué) mang nghĩa "các bạn học khác", kết hợp bởi 其 (qí - kỳ): "của nó" + 他 (tā - tha): "anh ấy" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 他: Một người đàn ông (亻) khác (也) không phải tôi cũng không phải bạn, đang đứng ở đằng kia chính là anh ấy, ông ấy (他). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Thành phần cấu tạo

其他同学
qí tā tóng xué
các bạn học khác
其
qí • kỳ
của nó
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn
他
tā • tha
anh ấy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng, khác (nằm bên phải)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây