道路设计
—
Gợi nhớ
Từ "道路设计" (dào lù shè jì) mang nghĩa "thiết kế đường xá", kết hợp bởi 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 路 (lù - lộ): "đường" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
道路设计
thiết kế đường xá
Phân tích từ 道路设计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:thiết kế đường xá
Ví dụ (3)
合理的道路设计能有效减少交通事故的发生。
Thiết kế đường xá hợp lý có thể làm giảm bớt tai nạn giao thông một cách hiệu quả.
Reasonable road design can effectively reduce the occurrence of traffic accidents.
这个项目的道路设计充分考虑了行人与非机动车的安全。
Thiết kế đường xá của dự án này cân nhắc thấu đáo an toàn của người đi bộ và xe không động cơ.
The road design of this project fully considers the safety of pedestrians and non-motorized vehicles.
工程师在道路设计中引入了智能化交通诱导理念。
Trong thiết kế đường bộ, các kỹ sư đã đưa vào lý thuyết điều tiết và hướng dẫn giao thông bằng công nghệ thông minh.
Engineers introduced intelligent traffic guidance concepts into road design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây