应用程序
—
Gợi nhớ
Từ "应用程序" (yìngyòng chéngxù) mang nghĩa "Ứng dụng", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 应用程序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ứng dụng
Ví dụ (3)
这款新的应用程序可以帮你追踪每天的饮食和运动量。
Ứng dụng mới này có thể giúp bạn theo dõi chế độ ăn uống và lượng vận động mỗi ngày.
This new application can help you track your daily diet and exercise.
静态应用程序安全测试是安全漏洞检测的重要组成部分。
Kiểm thử bảo mật ứng dụng tĩnh là một phần quan trọng trong việc phát hiện lỗ hổng bảo mật.
Static application security testing is an important part of security vulnerability detection.
如果应用程序崩溃,请尝试重新启动手机。
Nếu ứng dụng bị treo, vui lòng thử khởi động lại điện thoại.
If the application crashes, please try restarting your phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây