Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
只顾一时
zhǐ gù yī shí
chỉ biết cậy một lúc, chỉ lo chốc lát
Hán việt: chỉ cố nhất thời
—

Gợi nhớ

Từ "只顾一时" (zhǐ gù yī shí) mang nghĩa "chỉ biết cậy một lúc, chỉ lo chốc lát", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).

Thành phần cấu tạo

只顾一时
zhǐ gù yī shí
chỉ biết cậy một lúc, chỉ lo chốc lát
只
zhī / zhǐ • chỉ
con/cái (lượng từ)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai nét tách ra (phía dưới)
顾
gù • cố
Chăm sóc
厄
Ách
Nạn / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:chỉ biết cậy một lúc, chỉ lo chốc lát
Ví dụ (3)
zuò做jìhuà计划yào要kǎolǜ考虑chángyuǎn长远,bù不néng能zhǐ只gù顾yìshí一时。
Làm kế hoạch phải tính đường dài, không thể chỉ lo chốc lát.
Making plans should consider long-term, not care only for moment.
zhǐ只gù顾yìshí一时kuàihuo快活huì会dàilái带来hòuhuàn后患。
Chỉ lo sướng trước mắt sẽ mang lại hậu họa.
Caring only for momentary pleasure brings future troubles.
xuéxí学习yào要chíjiǔ持久,qièjì切忌zhǐgù只顾yìshí一时xīnxiān新鲜。
Học tập phải bền bỉ, tránh chỉ lo tươi mới chốc lát.
Learning requires persistence, avoid caring only for moment novelty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây