出租汽车
—
Gợi nhớ
Từ "出租汽车" (chū zū qì chē) mang nghĩa "xe taxi", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 租 (zū - tô): "thuê" + 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 租: Mượn tạm (且) lúa gạo (禾) của người khác, dùng xong trả lại kèm phí, hành động mượn có trả phí là thuê (租). • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出租汽车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xe taxi
Ví dụ (3)
下了飞机后我招手拦截了一辆出租汽车。
Xuống máy bay xong tôi vẫy tay bắt một chiếc xe taxi.
After getting off plane I hailed a taxi.
出租汽车司机会带顾客走最快的路线。
Tài xế xe taxi sẽ đưa khách hàng đi tuyến đường nhanh nhất.
Taxi driver will take customers on fastest route.
乘出租汽车出行十分方便。
Đi lại bằng xe taxi vô cùng thuận tiện.
Traveling by taxi is very convenient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây