中学语文
—
Gợi nhớ
Từ "中学语文" (zhōngxué yǔwén) mang nghĩa "môn ngữ văn cấp hai/cấp ba", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 学 (xué - học): "học" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).
Thành phần cấu tạo
中学语文
môn ngữ văn cấp hai/cấp ba
Phân tích từ 中学语文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:môn ngữ văn cấp hai/cấp ba
Ví dụ (3)
我是一名中学语文老师。
Tôi là một giáo viên ngữ văn trung học.
I am a middle school Chinese teacher.
中学语文课本里收录了许多流传千古的名家名篇。
Trong sách giáo khoa môn ngữ văn cấp hai (trung học) có tuyển chọn rất nhiều tác phẩm nổi tiếng lưu truyền thiên cổ.
Middle school Chinese textbooks contain many famous essays.
提高中学语文水平需要多阅读。
Nâng cao trình độ ngữ văn trung học cần đọc nhiều.
Improving middle school Chinese requires more reading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây