Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
汽车尾气
qì chē wěi qì
khói xả xe cộ
Hán việt: khí xa vĩ khí
—

Gợi nhớ

Từ "汽车尾气" (qì chē wěi qì) mang nghĩa "khói xả xe cộ", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

汽车尾气
qì chē wěi qì
khói xả xe cộ
汽
qì • khí
hơi nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
气
Khí
Khí / âm đọc (bên phải)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
气
qì • khí
khí
气
Khí
Khí / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây