汽车尾气
—
Gợi nhớ
Từ "汽车尾气" (qì chē wěi qì) mang nghĩa "khói xả xe cộ", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汽车尾气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:khói xả xe cộ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây