重点中学
—
Gợi nhớ
Từ "重点中学" (zhòngdiǎn zhōngxué) mang nghĩa "trường trung học trọng điểm", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
重点中学
trường trung học trọng điểm
重
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
点
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
中
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Phân tích từ 重点中学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trường trung học trọng điểm
Ví dụ (3)
为了让孩子能考上重点中学,父母每天都在辅导他做功课。
Để con có thể thi đậu vào trường trung học trọng điểm, bố mẹ mỗi ngày đều kèm cậu bé làm bài tập.
In order for the child to get into a key middle school, the parents tutor him with his homework every day.
这所重点中学的升学率在全市一直名列前茅。
Tỉ lệ đỗ đại học của trường trung học trọng điểm này luôn đứng đầu toàn thành phố.
The college admission rate of this key middle school has always been among the top in the whole city.
当年她以优异的成绩被市里的重点中学录取,全家人都为她感到骄傲。
Năm đó cô ấy được trường trung học trọng điểm của thành phố nhận vào với thành tích xuất sắc, cả nhà đều tự hào về cô ấy.
That year she was admitted to the city's key middle school with excellent grades, and the whole family was proud of her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây