略有不同
—
Gợi nhớ
Từ "略有不同" (lüè yǒu bù tóng) mang nghĩa "Có đôi chút khác biệt, hơi khác một chút", kết hợp bởi 略 (lüè - lược): "lược bớt" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 不 (bù - bất): "không" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
略有不同
Có đôi chút khác biệt, hơi khác một chút
略
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
同
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Có đôi chút khác biệt, hơi khác một chút
Ví dụ (3)
这些内销产品的包装与出口包装略有不同,但质量同样好。
Bao bì của các sản phẩm nội địa này hơi khác so với bao bì xuất khẩu, nhưng chất lượng đều tốt như nhau.
The packaging of these domestic products is slightly different from the export packaging, but the quality is equally good.
两个版本的软件在界面设计上略有不同,功能则完全一致。
Giao diện thiết kế của hai phiên bản phần mềm có đôi chút khác biệt, còn chức năng thì hoàn toàn giống nhau.
The two versions of the software are slightly different in interface design, while the functions are completely identical.
南方和北方的过年习俗虽然大体相似,但在细节上略有不同。
Mặc dù phong tục đón năm mới ở miền Nam và miền Bắc nhìn chung là giống nhau, nhưng về chi tiết lại hơi khác biệt.
Although the New Year customs in the South and North are generally similar, they are slightly different in details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây