法人资格
—
Gợi nhớ
Từ "法人资格" (fǎ rén zī gé) mang nghĩa "tư cách pháp nhân", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 人 (rén - nhân): "người" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tư cách pháp nhân
Ví dụ (3)
这家新公司获得了法人资格。
Công ty mới này đã có được tư cách pháp nhân.
This new company has obtained corporate legal status.
只有具备法人资格的公司才能签约。
Chỉ có công ty sở hữu tư cách pháp nhân mới có thể ký hợp đồng.
Only companies with corporate capacity can sign contracts.
他负责代表企业申请法人资格。
Anh ấy chịu trách nhiệm đại diện doanh nghiệp xin tư cách pháp nhân.
He is responsible for applying for corporate status on behalf of the enterprise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây