风靡一时
—
Gợi nhớ
Từ "风靡一时" (fēng mǐ yī shí) mang nghĩa "rầm rộ một thời, gấy sốt một thời", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 靡 (mí / mǐ - mị): "xa hoa" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 靡: Những sợi gai mảnh mai (麻) bị gió thổi rạp xuống cả hai phía (非) gợi ý nghĩa ngả theo chiều gió hoặc tiêu xài xa hoa, hoang phí (靡). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:rầm rộ một thời, gấy sốt một thời
Ví dụ (3)
这种发型曾经风靡一时。
Kiểu tóc này từng rộ lên rất thịnh hành một thời.
This hairstyle was fashionable for a time.
这款游戏曾经在学生中风靡一时。
Trò chơi này từng rất thịnh hành một thời trong học sinh.
This game was popular for a time among students.
这首歌曾风靡一时,人人都会唱。
Bài hát này từng thịnh hành một thời, ai ai cũng biết hát.
This song was popular for a time, and everyone could sing it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây