Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
物理学界
wù lǐ xué jiè
giới vật lý học
Hán việt: vật lý học giới
—

Gợi nhớ

Từ "物理学界" (wù lǐ xué jiè) mang nghĩa "giới vật lý học", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 学 (xué - học): "học" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

物理学界
wù lǐ xué jiè
giới vật lý học
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giới vật lý học
Ví dụ (3)
zhè这gè个fāxiàn发现yǐnqǐ引起le了wùlǐxuéjiè物理学界de的guānzhù关注。
Phát hiện này đã thu hút sự chú ý của giới vật lý học.
This discovery attracted the attention of the physics community.
tā他shì是wùlǐxuéjiè物理学界de的yí一wèi位zhīmíng知名zhuānjiā专家。
Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong giới vật lý học.
He is a well-known expert in the physics community.
wùlǐxuéjiè物理学界jǔxíng举行le了xuéshù学术yántǎohuì研讨会。
Giới vật lý học đã tổ chức hội thảo khoa học.
The physics community held an academic symposium.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây