保障体系
—
Gợi nhớ
Từ "保障体系" (bǎo zhàng tǐ xì) mang nghĩa "hệ thống bảo đảm, hệ thống an sinh", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
保障体系
hệ thống bảo đảm, hệ thống an sinh
Phân tích từ 保障体系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống bảo đảm, hệ thống an sinh
Ví dụ (3)
国家完善了社会保障体系。
Nhà nước đã hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội.
The state improved the social security system.
健全的保障体系让人安心生活。
Hệ thống bảo đảm hoàn chỉnh giúp người dân yên tâm sinh sống.
A sound guarantee system lets people live with peace of mind.
医疗保障体系减轻了看病负担。
Hệ thống bảo hiểm y tế đã làm giảm gánh nặng khám chữa bệnh.
The medical security system reduced the healthcare burden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây