本来面目
—
Gợi nhớ
Từ "本来面目" (běn lái miàn mù) mang nghĩa "bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 来 (lái - lai): "đến" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 本来面目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ
Nghĩa:bộ mặt thật, bản chất nguyên sơ
Ví dụ (3)
谎言被揭穿后,他露出了本来面目。
Sau khi lời dối trá bị bóc trần, anh ta đã lộ ra bộ mặt thật.
After his lie was exposed, he revealed his true colors.
我们应该认识到事实的本来面目。
Chúng ta nên nhận rõ bộ mặt thật của sự thật.
We should recognize the true nature of facts.
卸妆之后,她恢复了本来面目。
Sau khi tẩy trang, cô ấy trở về với dáng vẻ nguyên bản ban đầu.
After removing makeup, she restored her original look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây