Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自理能力
zì lǐ néng lì
khả năng tự lập, tự chăm sóc
Hán việt: tự lý năng lực
—

Gợi nhớ

Từ "自理能力" (zì lǐ néng lì) mang nghĩa "khả năng tự lập, tự chăm sóc", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

自理能力
zì lǐ néng lì
khả năng tự lập, tự chăm sóc
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khả năng tự lập, tự chăm sóc
Ví dụ (3)
háizi孩子men们xūyào需要cóngxiǎo从小péiyǎng培养shēnghuó生活zìlǐ自理nénglì能力。
Trẻ em cần được rèn luyện khả năng tự lập trong cuộc sống từ nhỏ.
Children need to cultivate self-care abilities from a young age.
tā他suīrán虽然niánjì年纪xiǎo小,dàn但zìlǐ自理nénglì能力hěn很qiáng强。
Anh ấy tuy tuổi còn nhỏ, nhưng khả năng tự chăm sóc rất tốt.
Although young, he has strong self-care abilities.
zhù住xiào校shēnghuó生活yǒuzhùyú有助于tígāo提高xuésheng学生de的zìlǐ自理nénglì能力。
Cuộc sống nội trú giúp nâng cao khả năng tự lập của học sinh.
Boarding school life helps improve students' self-care abilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây