美式足球
—
Gợi nhớ
Từ "美式足球" (Měi shì zú qiú) mang nghĩa "bóng đá kiểu Mỹ, bóng bầu dục", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 足 (zú - túc): "Chân" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 美式足球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bóng đá kiểu Mỹ, bóng bầu dục
Ví dụ (3)
美式足球是一项强调碰撞与力量的运动。
Bóng đá kiểu Mỹ là một môn thể thao nhấn mạnh sự va chạm và sức mạnh.
American football is a sport emphasizing collision and strength.
同学们在草地上观看精彩的美式足球比赛。
Các bạn học sinh trên bãi cỏ theo dõi trận đấu bóng đá kiểu Mỹ tuyệt vời.
Students watched an exciting American football match on grass.
美式足球运动员佩戴头盔和护具。
Vận động viên bóng đá kiểu Mỹ đeo mũ bảo hiểm và đồ bảo hộ.
American football players wear helmets and protective gear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây