汽车产业
—
Gợi nhớ
Từ "汽车产业" (qì chē chǎn yè) mang nghĩa "ngành công nghiệp ô tô", kết hợp bởi 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 车 (chē - xa): "xe" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ngành công nghiệp ô tô
Ví dụ (3)
汽车产业是国民经济的重要支柱。
Ngành công nghiệp ô tô là trụ cột quan trọng của nền kinh tế quốc dân.
The automotive industry is a key pillar of national economy.
新能源汽车给汽车产业带来了革命。
Xe năng lượng mới đem lại một cuộc cách mạng cho ngành ô tô.
New energy vehicles brought a revolution to the automotive industry.
当地政府大力扶持汽车产业发展。
Chính quyền địa phương nỗ lực hỗ trợ phát triển ngành ô tô.
Local government vigorously supported automotive industry development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây