日夜兼程
—
Gợi nhớ
Từ "日夜兼程" (rì yè jiān chéng) mang nghĩa "ngày đêm đi gấp, liên tục di chuyển ngày đêm không nghỉ", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 夜 (yè - dạ): "đêm" + 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
日夜兼程
ngày đêm đi gấp, liên tục di chuyển ngày đêm không nghỉ
日
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
夜
亠
Bộ Đầu
Mái che (phía trên)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
夕
Bộ Tịch
Chiều tối (nằm bên phải dưới)
兼
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay (phía trên)
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 日夜兼程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ngày đêm đi gấp, liên tục di chuyển ngày đêm không nghỉ
Ví dụ (3)
为了早日赶回家,他日夜兼程。
Để sớm ngày quay trở về nhà, anh ấy ngày đêm đi gấp.
To reach home early, he traveled day and night.
货物运输车辆在高速公路上日夜兼程。
Các xe vận tải hàng hóa trên đường cao tốc ngày đêm đi gấp.
Cargo transport vehicles traveled day and night on the highway.
队员们日夜兼程,终于准时到达。
Các đội viên ngày đêm đi gấp, cuối cùng đã đến nơi đúng giờ.
Team members traveled day and night and finally arrived on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây