Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
失足青年
shī zú qīng nián
thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
Hán việt: thất túc thanh niên
—

Gợi nhớ

Từ "失足青年" (shī zú qīng nián) mang nghĩa "thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 足 (zú - túc): "Chân" + 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).

Thành phần cấu tạo

失足青年
shī zú qīng nián
thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
Ví dụ (3)
shèhuì社会yào要jǐyǔ给予shīzúqīngnián失足青年chóngfǎn重返zhèng正guǐ轨de的jīhuì机会。
Xã hội cần dành cho thanh niên lầm lỡ cơ hội trở lại con đường đúng đắn.
Society should give erred youth opportunities to return to the right track.
zhìyuànzhě志愿者jījí积极bāngfú帮扶shīzúqīngnián失足青年chóngxīn重新jiù就yè业。
Tình nguyện viên tích cực giúp đỡ thanh niên lầm lỡ tái hòa nhập tìm việc làm.
Volunteers actively help misguided youth find employment again.
guān'ài关爱shīzúqīngnián失足青年yǒuzhùyú有助于shèhuì社会héxié和谐āndìng安定。
Quan tâm đến thanh niên sa ngã giúp ích cho sự hòa thuận ổn định xã hội.
Caring for erred youth contributes to social harmony and stability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây