失足青年
—
Gợi nhớ
Từ "失足青年" (shī zú qīng nián) mang nghĩa "thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 足 (zú - túc): "Chân" + 青 (qīng - thanh): "xanh" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 失足青年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thanh niên sa ngã, thanh niên lầm lỡ
Ví dụ (3)
社会要给予失足青年重返正轨的机会。
Xã hội cần dành cho thanh niên lầm lỡ cơ hội trở lại con đường đúng đắn.
Society should give erred youth opportunities to return to the right track.
志愿者积极帮扶失足青年重新就业。
Tình nguyện viên tích cực giúp đỡ thanh niên lầm lỡ tái hòa nhập tìm việc làm.
Volunteers actively help misguided youth find employment again.
关爱失足青年有助于社会和谐安定。
Quan tâm đến thanh niên sa ngã giúp ích cho sự hòa thuận ổn định xã hội.
Caring for erred youth contributes to social harmony and stability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây